Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-238.50 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-239.10 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.37 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-036.92 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71A-218.40 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71B-023.30 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84A-151.90 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84C-127.51 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84B-021.82 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-022.90 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64A-205.21 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-134.50 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-134.51 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-017.82 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64D-010.34 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 68C-180.21 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-182.45 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-183.70 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95A-137.45 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-139.84 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94C-086.20 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-087.45 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94D-008.31 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69C-108.90 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 23C-091.49 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11A-135.73 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-138.27 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97C-049.51 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 27C-076.61 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26A-235.54 | - | Sơn La | Xe Con | - |