Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-881.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.07 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-332.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-922.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-926.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-492.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-055.40 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-346.74 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.76 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36K-235.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-685.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-243.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-247.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-021.61 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74A-279.48 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-283.90 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |