Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47D-025.62 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-252.76 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-254.81 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-257.91 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-260.81 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-119.61 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-119.90 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.70 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-013.12 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-013.47 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-016.05 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 61K-527.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-628.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.87 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-023.93 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-620.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-642.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |