Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26B-019.42 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-017.34 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21C-113.24 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28A-259.73 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-124.62 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14K-031.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-456.90 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.27 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-860.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-866.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.92 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-908.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.20 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-788.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-790.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-800.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-025.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-857.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-858.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |