Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-965.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.84 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.74 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-039.81 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-438.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-536.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-025.82 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.91 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-492.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-493.30 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.20 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.30 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-221.90 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-031.92 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-032.76 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 36K-230.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-236.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-236.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-248.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |