Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23D-011.43 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11D-012.47 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97A-098.84 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-099.45 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-270.87 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-271.32 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-273.17 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-278.54 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-113.40 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 25C-061.17 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21A-226.14 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-261.82 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-125.07 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-019.48 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-861.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-862.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-867.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.47 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.24 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.76 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-861.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-874.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-886.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-376.01 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |