Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-373.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-397.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-402.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-404.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-417.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-327.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-331.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-339.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-117.80 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-118.02 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22D-010.50 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24C-167.43 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-168.41 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-169.90 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-019.31 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-132.40 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-074.62 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25C-062.48 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-062.93 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26A-236.53 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-165.84 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21D-008.64 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-894.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-309.78 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-310.46 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-311.84 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-267.97 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-140.31 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-009.37 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |