Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-574.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-695.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-244.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-249.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-281.14 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-144.02 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-147.13 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-399.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-157.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-032.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 77A-365.34 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-267.31 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-578.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-231.62 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-329.01 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.23 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-009.47 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-162.87 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-098.71 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-020.75 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-013.47 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-454.70 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-465.97 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.70 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-859.41 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-400.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-117.48 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 61K-529.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |