Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-107.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-068.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-102.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-119.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-169.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-267.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-341.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-343.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-235.40 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-236.70 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84D-005.91 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64A-211.84 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-212.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64D-008.34 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 83A-194.97 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-195.51 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-197.73 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |