Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-091.80 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-092.81 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23B-014.03 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11A-135.45 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11C-088.73 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-090.51 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 27D-010.93 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26C-164.84 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-019.62 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-013.54 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28A-271.43 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-127.23 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28D-014.40 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-866.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-322.17 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.20 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14C-469.52 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-869.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-874.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-906.20 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |