Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-522.94 - Nghệ An Xe Con -
37K-544.42 - Nghệ An Xe Con -
37K-545.72 - Nghệ An Xe Con -
37K-549.50 - Nghệ An Xe Con -
37K-563.20 - Nghệ An Xe Con -
37D-047.73 - Nghệ An Xe tải van -
73A-372.40 - Quảng Bình Xe Con -
73A-379.80 - Quảng Bình Xe Con -
73C-197.73 - Quảng Bình Xe Tải -
73B-019.64 - Quảng Bình Xe Khách -
74A-282.05 - Quảng Trị Xe Con -
74B-017.49 - Quảng Trị Xe Khách -
74B-017.60 - Quảng Trị Xe Khách -
75D-009.84 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
92A-434.82 - Quảng Nam Xe Con -
92A-445.57 - Quảng Nam Xe Con -
92A-447.72 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.91 - Quảng Nam Xe Con -
92C-265.27 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-330.14 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-331.67 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-335.12 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-335.70 - Quảng Ngãi Xe Con -
76B-027.42 - Quảng Ngãi Xe Khách -
76D-013.32 - Quảng Ngãi Xe tải van -
76D-015.48 - Quảng Ngãi Xe tải van -
77A-358.24 - Bình Định Xe Con -
78A-226.10 - Phú Yên Xe Con -
78C-127.41 - Phú Yên Xe Tải -
78C-128.17 - Phú Yên Xe Tải -