Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-570.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-626.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-768.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.24 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.12 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-851.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-268.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-025.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-038.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-061.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-082.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |