Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-004.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-005.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-006.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-007.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-009.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-019.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-468.31 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.76 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.24 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-723.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-268.24 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-019.32 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-820.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-317.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-973.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17C-223.69 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-493.07 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.61 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-499.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.41 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-034.12 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-464.94 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.24 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.53 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.13 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |