Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-733.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-279.12 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-808.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-324.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88D-024.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-882.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-883.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-975.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-533.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-536.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-537.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-537.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-537.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-538.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-539.67 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-359.76 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-028.53 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-032.93 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35A-464.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-466.07 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.76 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.14 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |