Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27D-008.81 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26C-164.40 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-167.50 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21B-013.73 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-264.81 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-124.37 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-019.05 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-864.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-311.54 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-313.34 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.71 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.67 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-035.75 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-012.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-012.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-021.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-468.01 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-052.94 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19A-726.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |