Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-022.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.32 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.49 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.41 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.51 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-729.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-280.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.21 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 34A-929.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.24 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-046.73 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-548.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.30 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.14 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-026.64 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-495.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.02 | - | Thái Bình | Xe Con | - |