Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-534.21 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-012.46 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 11A-135.97 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-137.01 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-140.90 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11D-012.62 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97C-049.76 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-017.75 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 26A-236.60 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.03 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-867.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-003.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-455.73 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-456.87 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.91 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-862.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-864.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-868.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-908.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-381.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-744.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.46 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-269.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.52 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-854.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-866.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |