Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-548.41 - Nghệ An Xe Con -
37K-558.46 - Nghệ An Xe Con -
37K-563.30 - Nghệ An Xe Con -
37C-592.76 - Nghệ An Xe Tải -
37C-594.37 - Nghệ An Xe Tải -
37C-596.76 - Nghệ An Xe Tải -
37D-050.93 - Nghệ An Xe tải van -
73A-383.37 - Quảng Bình Xe Con -
73C-197.61 - Quảng Bình Xe Tải -
73B-017.64 - Quảng Bình Xe Khách -
73D-009.71 - Quảng Bình Xe tải van -
73D-010.54 - Quảng Bình Xe tải van -
74C-145.23 - Quảng Trị Xe Tải -
74B-017.93 - Quảng Trị Xe Khách -
74D-014.52 - Quảng Trị Xe tải van -
75A-390.46 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-392.48 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-159.53 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92A-438.05 - Quảng Nam Xe Con -
78A-221.04 - Phú Yên Xe Con -
78B-020.90 - Phú Yên Xe Khách -
86A-321.48 - Bình Thuận Xe Con -
86A-330.97 - Bình Thuận Xe Con -
86A-332.87 - Bình Thuận Xe Con -
86A-334.51 - Bình Thuận Xe Con -
86C-212.74 - Bình Thuận Xe Tải -
49A-771.93 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-772.60 - Lâm Đồng Xe Con -
49C-390.30 - Lâm Đồng Xe Tải -
49D-018.21 - Lâm Đồng Xe tải van -