Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-453.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.74 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.17 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.40 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.05 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-493.67 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-495.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-221.43 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-031.46 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-014.47 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-015.73 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36K-231.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-248.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-250.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-256.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |