Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-587.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-588.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-589.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-601.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.73 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.52 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-035.84 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-037.91 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-525.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-637.57 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-845.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-852.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-866.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-278.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 63A-328.30 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-329.24 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-332.45 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-340.81 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-342.57 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-233.92 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-238.91 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-014.73 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 63D-014.90 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 84A-152.04 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-153.49 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |