Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73D-008.74 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-149.70 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-397.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-031.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92B-040.74 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-336.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-359.32 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-360.62 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.90 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-039.47 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-218.41 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-223.43 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85C-088.51 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-331.03 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-007.01 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-814.75 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-819.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-826.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.72 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.46 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-397.62 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.87 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-025.37 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-253.42 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-255.73 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-116.94 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-117.75 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |