Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-122.24 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-006.57 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 70A-589.32 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-598.23 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-215.07 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-525.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-623.87 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.57 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.49 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-022.93 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-622.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-632.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-632.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-860.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-264.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-265.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-044.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-049.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-115.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |