Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-553.21 - Nghệ An Xe Con -
37C-584.92 - Nghệ An Xe Tải -
73A-371.14 - Quảng Bình Xe Con -
73A-380.47 - Quảng Bình Xe Con -
73D-009.17 - Quảng Bình Xe tải van -
74D-015.76 - Quảng Trị Xe tải van -
75A-400.37 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-400.45 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-161.91 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92A-434.40 - Quảng Nam Xe Con -
92A-437.03 - Quảng Nam Xe Con -
92A-441.27 - Quảng Nam Xe Con -
92A-448.14 - Quảng Nam Xe Con -
92B-040.30 - Quảng Nam Xe Khách -
92D-015.07 - Quảng Nam Xe tải van -
76A-324.03 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-329.12 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-178.97 - Quảng Ngãi Xe Tải -
76C-180.20 - Quảng Ngãi Xe Tải -
76B-029.17 - Quảng Ngãi Xe Khách -
76B-029.23 - Quảng Ngãi Xe Khách -
78A-225.27 - Phú Yên Xe Con -
85A-153.48 - Ninh Thuận Xe Con -
85B-014.57 - Ninh Thuận Xe Khách -
49A-776.71 - Lâm Đồng Xe Con -
49C-384.82 - Lâm Đồng Xe Tải -
49C-399.41 - Lâm Đồng Xe Tải -
70A-585.34 - Tây Ninh Xe Con -
70A-605.92 - Tây Ninh Xe Con -
70A-610.74 - Tây Ninh Xe Con -