Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-270.24 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.04 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-315.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-024.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-924.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-544.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-355.04 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.62 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-506.75 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.10 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.74 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-030.27 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-289.04 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-154.90 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-157.52 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-157.62 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-159.02 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-016.07 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35C-181.13 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-183.75 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-185.57 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-251.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |