Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-278.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-298.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.97 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-550.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.30 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-582.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-682.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-251.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-374.72 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-375.54 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-196.24 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-020.30 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-008.97 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-011.03 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-011.92 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-284.53 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74B-017.53 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-401.31 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-436.52 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |