Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-896.92 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-334.47 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-337.61 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.37 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-919.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-924.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-450.60 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.27 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.82 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-537.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-352.67 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-501.62 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.02 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.14 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-222.49 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-175.05 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-176.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-178.54 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.40 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-033.02 | - | Nam Định | Xe Khách | - |