Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18D-018.47 - Nam Định Xe tải van -
35A-472.78 - Ninh Bình Xe Con -
35A-475.78 - Ninh Bình Xe Con -
35C-180.10 - Ninh Bình Xe Tải -
35C-181.97 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-295.75 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-556.12 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-570.27 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-571.67 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-581.03 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-497.31 - Nghệ An Xe Con -
37K-508.32 - Nghệ An Xe Con -
37K-515.17 - Nghệ An Xe Con -
37K-523.61 - Nghệ An Xe Con -
37K-524.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-536.80 - Nghệ An Xe Con -
37K-537.31 - Nghệ An Xe Con -
37K-540.74 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.02 - Nghệ An Xe Con -
37C-573.30 - Nghệ An Xe Tải -
37C-582.12 - Nghệ An Xe Tải -
37C-583.70 - Nghệ An Xe Tải -
37C-587.71 - Nghệ An Xe Tải -
38A-688.40 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-691.53 - Hà Tĩnh Xe Con -
38C-248.13 - Hà Tĩnh Xe Tải -
75B-030.14 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
75D-010.73 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
79C-228.61 - Khánh Hòa Xe Tải -
79C-235.54 - Khánh Hòa Xe Tải -