Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-523.75 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-527.78 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-530.17 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-026.64 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 23C-090.72 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23B-013.34 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23B-014.04 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23D-007.61 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 23D-007.78 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 23D-008.84 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11B-016.97 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97C-052.62 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-016.12 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-019.23 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-270.54 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-274.70 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-279.71 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-113.62 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-114.48 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24D-013.37 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-130.20 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-228.27 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-266.94 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.48 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-021.14 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-869.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-035.93 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |