Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23B-011.24 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23B-013.60 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 27B-014.87 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21A-224.27 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-228.07 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-229.17 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-115.02 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-115.91 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-013.48 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-263.45 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28D-013.04 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-862.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.45 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-313.03 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-313.24 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.13 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-001.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-449.37 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-032.48 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-724.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-264.61 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-265.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |