Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-741.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-266.91 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.40 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.04 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-791.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-792.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-022.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 17B-030.62 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35A-476.75 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-184.13 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-018.20 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-235.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-236.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-250.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-563.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.12 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.27 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-483.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-490.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-504.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-508.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-511.52 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-515.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-541.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-552.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |