Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-264.32 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-141.10 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-142.05 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-009.21 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-887.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-376.20 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-381.41 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.27 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.43 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98D-021.45 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-722.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.82 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-818.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-321.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-022.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-858.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |