Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-330.24 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.42 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.53 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.70 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.94 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 17A-494.72 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-032.45 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-013.82 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-298.64 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-014.92 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-504.43 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.94 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-512.01 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-032.72 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-466.40 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-467.31 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-241.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-244.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-251.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-269.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-554.31 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.30 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-482.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |