Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-132.90 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-136.02 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-074.43 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26A-242.62 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-169.43 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-020.81 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-224.02 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-225.61 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-111.54 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-112.80 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-876.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-309.73 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-316.47 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-037.12 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14K-002.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-019.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-053.13 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 88C-315.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-024.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 15K-465.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-495.87 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-220.13 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-032.74 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-296.17 | - | Hà Nam | Xe Con | - |