Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-560.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-617.93 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.87 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.31 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-025.97 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-619.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-656.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-668.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-780.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.72 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-024.31 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-857.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-861.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-265.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |