Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-296.54 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-253.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-558.12 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.97 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-582.02 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-159.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-160.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-030.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 77A-358.80 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-267.02 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86B-024.81 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-008.42 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-814.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-860.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-412.45 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.04 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-118.60 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-013.67 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 61K-521.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |