Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-383.90 - Hà Nội Xe Tải -
29K-384.12 - Hà Nội Xe Tải -
29K-393.61 - Hà Nội Xe Tải -
29K-403.80 - Hà Nội Xe Tải -
29K-407.62 - Hà Nội Xe Tải -
29K-409.41 - Hà Nội Xe Tải -
29K-419.84 - Hà Nội Xe Tải -
29K-422.46 - Hà Nội Xe Tải -
29K-425.81 - Hà Nội Xe Tải -
29K-426.57 - Hà Nội Xe Tải -
29K-448.75 - Hà Nội Xe Tải -
29K-461.90 - Hà Nội Xe Tải -
29K-462.53 - Hà Nội Xe Tải -
29B-662.23 - Hà Nội Xe Khách -
25A-086.05 - Lai Châu Xe Con -
26C-163.41 - Sơn La Xe Tải -
26B-019.02 - Sơn La Xe Khách -
20A-868.05 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-893.78 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-895.01 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-312.05 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-322.43 - Thái Nguyên Xe Tải -
88A-791.14 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34C-435.54 - Hải Dương Xe Tải -
34C-445.20 - Hải Dương Xe Tải -
34C-450.07 - Hải Dương Xe Tải -
34C-450.42 - Hải Dương Xe Tải -
34C-451.61 - Hải Dương Xe Tải -
34C-452.84 - Hải Dương Xe Tải -
15K-439.20 - Hải Phòng Xe Con -