Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-748.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-273.53 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.93 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.01 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-815.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-324.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-326.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 18A-496.71 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.72 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.52 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-031.71 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-466.51 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.70 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.64 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.73 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.73 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.97 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-483.42 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-017.81 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37K-490.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-498.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-498.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-502.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |