Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-439.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-055.02 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17A-499.02 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-223.64 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.32 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-294.67 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-244.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-148.62 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-013.92 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-392.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-964.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-317.46 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-321.13 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.24 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-067.05 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 79A-586.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |