Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-335.47 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-335.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-181.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78A-216.97 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-224.03 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-225.72 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-151.10 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-086.60 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-826.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.41 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-417.52 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.31 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-251.43 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-252.81 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-254.92 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.75 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.12 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.27 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-116.91 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-117.20 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-007.93 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-008.62 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-752.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-385.61 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-017.23 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 60K-630.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-636.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |