Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-419.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.50 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 27D-009.02 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21A-223.41 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.01 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.60 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-016.46 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-007.71 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 21D-010.41 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 12A-270.41 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.52 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-144.43 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 88A-808.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-322.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-427.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-491.24 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.62 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-053.10 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 90C-157.41 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-010.31 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |