Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-907.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-912.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-917.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-920.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-920.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-920.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-945.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-971.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-972.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-979.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-222.94 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 64C-138.54 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-307.84 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-311.75 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.97 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.72 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-191.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-191.49 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-191.54 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-026.31 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68B-038.07 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 83B-025.93 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-038.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-040.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-040.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |