Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-376.51 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-192.71 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-145.93 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-020.01 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43A-948.10 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-317.50 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.49 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-066.20 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-438.57 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-443.91 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.32 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.64 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-334.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-178.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-178.73 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-366.43 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-263.03 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-038.32 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-220.52 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-007.23 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85B-015.42 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-213.71 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-820.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-826.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.57 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |