Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27B-017.78 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-008.17 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21A-224.73 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-114.61 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-008.92 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 14K-025.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.91 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-053.17 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-868.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-386.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-388.73 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.32 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-715.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-716.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.23 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-264.30 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.30 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.90 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-019.90 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-021.04 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88D-024.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-855.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-433.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |