Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-092.49 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-093.53 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23D-007.53 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 23D-010.81 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11C-087.20 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11B-015.03 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-015.12 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-015.74 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97C-050.84 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-016.42 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 28A-259.41 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-017.51 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28B-019.92 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 98A-874.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-878.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-879.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-879.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-881.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-382.03 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-854.92 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-866.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-870.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.40 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |