Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-283.01 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-287.45 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-014.02 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 93A-515.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.51 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-204.47 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-204.61 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.91 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-560.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-615.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.23 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.70 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-024.49 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-650.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |