Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-881.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-336.93 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.94 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.41 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 89A-551.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-353.02 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 38A-684.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-685.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-685.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-688.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-244.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-250.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-026.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 77A-369.02 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-037.76 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.07 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-009.67 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 86A-323.43 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.24 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-025.93 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-454.64 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.03 | - | Gia Lai | Xe Con | - |