Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-860.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-860.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-317.46 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.81 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12D-010.03 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-866.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-868.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-875.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-891.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.53 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-383.40 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.40 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.53 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.05 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.14 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-044.52 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-732.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-274.90 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.48 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |