Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-284.52 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-286.92 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.82 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.17 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 70A-615.53 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-011.84 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-545.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-617.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.17 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.40 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-853.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-278.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-015.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-243.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-347.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 71C-138.37 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-026.23 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84A-151.41 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84D-008.45 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 67A-329.10 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-335.46 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-344.92 | - | An Giang | Xe Con | - |