Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-542.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.01 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-560.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-568.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-577.42 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.41 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-049.90 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-699.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-395.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-164.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77A-359.13 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-359.24 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-359.91 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.50 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-037.62 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 85C-085.05 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-087.94 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85D-008.31 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-320.41 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.67 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.75 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-327.78 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.91 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-028.24 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-006.67 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-459.03 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.52 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-466.14 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.14 | - | Gia Lai | Xe Con | - |