Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-232.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-260.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-267.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-351.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 66A-303.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-519.64 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-521.94 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-525.04 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-025.71 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65D-013.40 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 65D-013.43 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 23A-168.62 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-139.32 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97A-097.37 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-052.71 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-053.20 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-276.13 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-282.01 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-113.30 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |